get lost

/ˈgɛt/
  • Cút mẹ mày đi.
Thán từ
  1. (thông tục, sa thải, bất lịch sự) Dùng để thô lỗ bảo ai đó đi đi hoặc để ai yên.
    (colloquial, dismissal, impolite) Used to rudely tell somebody to go away or leave one alone.
Động từ
  1. (Động) Lạc đường.
    (intransitive) To lose one's way.
    Don't you have a map? How did we get lost?
    Bạn không có bản đồ à? Chúng ta đã bị lạc như thế nào?
  2. (nội động từ, của đồ vật) Mất tích; ở một nơi không xác định đối với người đang tìm kiếm nó.
    (intransitive, of an object) To go missing; to be in a location unknown to someone who is looking for it.
    My keys got lost while I was out today.
    Chìa khóa của tôi bị mất khi tôi ra ngoài hôm nay.
  3. (Nội động) Vắng mặt, dường như vắng mặt.
    (intransitive) To be absent, to seem to be absent.
    The violins get lost with the rest of the music.
    Những tiếng vĩ cầm bị lạc theo phần còn lại của âm nhạc.
  4. (nội động từ, thường dùng trong câu mệnh lệnh và câu tường thuật, thành ngữ) Thoát khỏi hiện trường.
    (intransitive, usually in imperative and reported speech, idiomatic) To exit from the scene.
    I don't want to have to tell you again: Get lost!
    Tôi không muốn phải nhắc lại với bạn: Cút đi!
🎬 Nghe “get lost” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish